mikhail ivanovich kalinin
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Mikhail Ivanovich Kalinin: Tên của một chính khách Liên Xô, từng giữ chức Chủ tịch Đoàn Chủ tịch Xô viết Tối cao (nguyên thủ quốc gia trên danh nghĩa) của Liên Xô từ năm 1938 đến năm 1946. Ông là một trong những nhân vật chính trị quan trọng dưới thời Stalin.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "Kalinin" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử để chỉ một nhân vật đại diện cho bộ máy nhà nước Xô viết thời kỳ đầu.
- "Thời kỳ Kalinin" có thể ám chỉ giai đoạn cuối thập niên 1930 đến giữa thập niên 1940, khi ông giữ chức nguyên thủ quốc gia.
Biến thể và từ gần giống
- Kalinin (viết tắt): thường dùng để chỉ thành phố Kaliningrad hoặc nhân vật lịch sử này.
- Kalininets: người dân hoặc người ủng hộ Kalinin (hiếm dùng).
Từ đồng nghĩa
- Nguyên thủ Liên Xô: cách gọi chức vụ của Kalinin.
- Chủ tịch Đoàn Chủ tịch: chức danh chính thức của ông.
Các cụm từ liên quan
- "Chủ tịch Kalinin": cách gọi tôn kính trong các tài liệu lịch sử.
- Chủ tịch Kalinin thường xuyên gặp gỡ công nhân và nông dân.
- "Kalinin và Stalin": cụm từ chỉ mối quan hệ chính trị giữa hai nhân vật.
- Kalinin và Stalin cùng nhau xây dựng chính sách tập thể hóa nông nghiệp.
Thành ngữ liên quan
- "Già như Kalinin": thành ngữ dân gian (hiếm) ám chỉ một người rất già, vì Kalinin sống đến 71 tuổi, khá cao so với thời đó.
- Ông ấy già như Kalinin vậy, nhưng vẫn minh mẫn.